TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

славосло́вить

thể chưa hoàn thành
slavoslóvitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên славосло́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

славосло́вить nghĩa là tâng bốc, tán dương.

Nghĩa của славосло́вить

Động từ

  1. Tâng bốc, tán dương, tán tụng; bốc ((khẩu ngữ)). + đối cách

Chia động từ славосло́вить

NgôiHiện tại
яславосло́влю
тыславосло́вишь
он / она́ / оно́славосло́вит
мыславосло́вим
выславосло́вите
они́славосло́вят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + славословить.

Quá khứ

Giống đực (он)славосло́вил
Giống cái (она́)славосло́вила
Giống trung (оно́)славосло́вило
Số nhiều (они́)славосло́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)славосло́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)славосло́вьте

Câu hỏi thường gặp

славословить nghĩa là gì?

славословить (động từ) nghĩa là tâng bốc, tán dương.

славословить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là славосло́вить (phiên âm Latinh slavoslóvitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.