TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слага́емое

giống trungbất động vật
slagájemoje[sɫɐˈɡa(j)ɪməjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слага́емое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слага́емое nghĩa là thành phần, cấu tử.

Nghĩa của слага́емое

Danh từ

  1. составная часть Thành phần, cấu tử, bộ phận cấu thành, yếu tố hợp thành.

Biến cách của слага́емое (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слага́емоеслага́емые
Sinh cách кого? чего?слага́емогослага́емых
Tặng cách кому? чему?слага́емомуслага́емым
Đối cách кого? что?слага́емоеслага́емые
Công cụ cách кем? чем?слага́емымслага́емыми
Giới cách о ком? о чём?слага́емомслага́емых

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слагаемое nghĩa là gì?

слагаемое (danh từ) nghĩa là thành phần, cấu tử.

слагаемое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слага́емое (phiên âm Latinh slagájemoje, IPA [sɫɐˈɡa(j)ɪməjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.