слага́ть
Dấu sắc trên слага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слага́ть nghĩa là sáng tác, làm.
Nghĩa của слага́ть
Động từ
- сочинять Sáng tác, làm, soạn. + đối cách
- перен.trút bỏ, khước từ, từ bỏ
- слага́ть с себя́ вся́кую отве́тственностьkhước từ (từ bỏ, trút bỏ) mọi trách nhiệm
- сложи́ть свои́ полномо́чияtừ chức, từ nhiệm
Cặp thể của слага́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слага́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слага́ю |
| ты | слага́ешь |
| он / она́ / оно́ | слага́ет |
| мы | слага́ем |
| вы | слага́ете |
| они́ | слага́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слагать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слага́л |
| Giống cái (она́) | слага́ла |
| Giống trung (оно́) | слага́ло |
| Số nhiều (они́) | слага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слага́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với слага́ть
Trái nghĩa
Họ từ của слага́ть
Câu hỏi thường gặp
слагать nghĩa là gì?
слагать (động từ) nghĩa là sáng tác, làm.
слагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слага́ть (phiên âm Latinh slagátʹ, IPA [sɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.