слезотече́ние
Dấu sắc trên слезотече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слезотече́ние nghĩa là tràn lệ, chảy nước mắt sống.
Nghĩa của слезотече́ние
Danh từ
- y học [chứng] tràn lệ, chảy nước mắt sống.
- вызыва́ть слезотечениеlàm chảy nước mắt sống
Biến cách của слезотече́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | слезотече́ние | слезотече́ния |
| Sinh cách кого? чего? | слезотече́ния | слезотече́ний |
| Tặng cách кому? чему? | слезотече́нию | слезотече́ниям |
| Đối cách кого? что? | слезотече́ние | слезотече́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | слезотече́нием | слезотече́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | слезотече́нии | слезотече́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
слезотечение nghĩa là gì?
слезотечение (danh từ) nghĩa là tràn lệ, chảy nước mắt sống.
слезотечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слезотече́ние (phiên âm Latinh slezotečénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.