TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слезотече́ние

giống trungbất động vật
slezotečénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слезотече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слезотече́ние nghĩa là tràn lệ, chảy nước mắt sống.

Nghĩa của слезотече́ние

Danh từ

  1. y học [chứng] tràn lệ, chảy nước mắt sống.
    • вызыва́ть слезотечениеlàm chảy nước mắt sống

Biến cách của слезотече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слезотече́ниеслезотече́ния
Sinh cách кого? чего?слезотече́нияслезотече́ний
Tặng cách кому? чему?слезотече́ниюслезотече́ниям
Đối cách кого? что?слезотече́ниеслезотече́ния
Công cụ cách кем? чем?слезотече́ниемслезотече́ниями
Giới cách о ком? о чём?слезотече́ниислезотече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слезотечение nghĩa là gì?

слезотечение (danh từ) nghĩa là tràn lệ, chảy nước mắt sống.

слезотечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слезотече́ние (phiên âm Latinh slezotečénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.