слезли́вый
Dấu sắc trên слезли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слезли́вый nghĩa là hay khóc, mau nước mắt, thảm thiết, thống thiết.
Nghĩa của слезли́вый
Tính từ
- о человеке Hay khóc, mau nước mắt, dễ khóc.
- о голосе, тоне Thảm thiết, thống thiết.
- nghĩa bóng Đa cảm, đa sầu.
Biến cách của слезли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | слезли́вый | слезли́вое | слезли́вая | слезли́вые |
| Sinh cách | слезли́вого | слезли́вого | слезли́вой | слезли́вых |
| Tặng cách | слезли́вому | слезли́вому | слезли́вой | слезли́вым |
| Đối cách | слезли́вый / слезли́вого | слезли́вое | слезли́вую | слезли́вые / слезли́вых |
| Công cụ cách | слезли́вым | слезли́вым | слезли́вой | слезли́выми |
| Giới cách | слезли́вом | слезли́вом | слезли́вой | слезли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của слезли́вый
| So sánh hơn | (по)слезли́вее |
Câu hỏi thường gặp
слезливый nghĩa là gì?
слезливый (tính từ) nghĩa là hay khóc, mau nước mắt, thảm thiết, thống thiết.
слезливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слезли́вый (phiên âm Latinh slezlívyj, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪz⁽ʲ⁾ˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.