TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слу́шательница

giống cáiđộng vật
slúšatelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слу́шательница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слу́шательница nghĩa là thính giả, người nghe, học viên.

Nghĩa của слу́шательница

Nghĩa lấy theo mục слушатель.

Danh từ

  1. Thính giả, người nghe.
  2. Học viên.

Biến cách của слу́шательница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слу́шательницаслу́шательницы
Sinh cách кого? чего?слу́шательницыслу́шательниц
Tặng cách кому? чему?слу́шательницеслу́шательницам
Đối cách кого? что?слу́шательницуслу́шательниц
Công cụ cách кем? чем?слу́шательницейслу́шательницами
Giới cách о ком? о чём?слу́шательницеслу́шательницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

слушательница nghĩa là gì?

слушательница (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe, học viên.

слушательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слу́шательница (phiên âm Latinh slúšatelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.