слу́шатель
Dấu sắc trên слу́шатель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слу́шатель nghĩa là thính giả, người nghe, học viên.
Nghĩa của слу́шатель
Danh từ
- Thính giả, người nghe.
- учащийся Học viên.
- слу́шатель вое́нной акаде́мииhọc viên học viện quân sự
Biến cách của слу́шатель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | слу́шатель | слу́шатели |
| Sinh cách кого? чего? | слу́шателя | слу́шателей |
| Tặng cách кому? чему? | слу́шателю | слу́шателям |
| Đối cách кого? что? | слу́шателя | слу́шателей |
| Công cụ cách кем? чем? | слу́шателем | слу́шателями |
| Giới cách о ком? о чём? | слу́шателе | слу́шателях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của слу́шатель
Câu ví dụ với слу́шатель
- Слушатели уже начали зевать. Những người nghe đã bắt đầu ngáp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3933584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
слушатель nghĩa là gì?
слушатель (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe, học viên.
слушатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слу́шатель (phiên âm Latinh slúšatelʹ, IPA [ˈsɫuʂətʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.