TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слу́шатель

giống đựcđộng vật
slúšatelʹ[ˈsɫuʂətʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слу́шатель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слу́шатель nghĩa là thính giả, người nghe, học viên.

Nghĩa của слу́шатель

Danh từ

  1. Thính giả, người nghe.
  2. учащийся Học viên.
    • слу́шатель вое́нной акаде́мииhọc viên học viện quân sự

Biến cách của слу́шатель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слу́шательслу́шатели
Sinh cách кого? чего?слу́шателяслу́шателей
Tặng cách кому? чему?слу́шателюслу́шателям
Đối cách кого? что?слу́шателяслу́шателей
Công cụ cách кем? чем?слу́шателемслу́шателями
Giới cách о ком? о чём?слу́шателеслу́шателях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của слу́шатель

Câu ví dụ với слу́шатель

  • Слушатели уже начали зевать. Những người nghe đã bắt đầu ngáp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3933584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

слушатель nghĩa là gì?

слушатель (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe, học viên.

слушатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слу́шатель (phiên âm Latinh slúšatelʹ, IPA [ˈsɫuʂətʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.