TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́лость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
smélostʹ[ˈsmʲeɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́лость nghĩa là can đảm, bạo dạn.

Nghĩa của сме́лость

Danh từ

  1. [Lòng, tính, sự, tinh thần] can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo; (храбрость) dũng khí, nhuệ khí, [lòng] dũng cảm.
    • брать на себя́ смелость сде́лать что́-л.đánh bạo (cả gan) làm cái gì
    • смелость города́ берёт(tục ngữ) có chí có gan, gian nan vượt tuốt

Biến cách của сме́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сме́лостьсме́лости
Sinh cách кого? чего?сме́лостисме́лостей
Tặng cách кому? чему?сме́лостисме́лостям
Đối cách кого? что?сме́лостьсме́лости
Công cụ cách кем? чем?сме́лостьюсме́лостями
Giới cách о ком? о чём?сме́лостисме́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смелость nghĩa là gì?

смелость (danh từ) nghĩa là can đảm, bạo dạn.

смелость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́лость (phiên âm Latinh smélostʹ, IPA [ˈsmʲeɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.