сме́лый
Dấu sắc trên сме́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сме́лый nghĩa là can đảm, bạo dạn.
Nghĩa của сме́лый
Tính từ
- Can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo, mạnh bạo; (храбрый) dũng cảm.
- смелый нае́здникkỵ sĩ can đảm
- смелый во́инchiến sĩ dũng cảm (gan dạ, can trường)
- смелый посту́покhành động gan dạ (can đảm, bạo dạn)
- смелый взглядcái nhìn dạn dĩ (bạo dạn)
- сме́лое утвержде́ниеlời khẳng định táo bạo
- быть сме́лым в реше́нияхtáo bạo (bạo dạn) khi quyết định
Biến cách của сме́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сме́лый | сме́лое | сме́лая | сме́лые |
| Sinh cách | сме́лого | сме́лого | сме́лой | сме́лых |
| Tặng cách | сме́лому | сме́лому | сме́лой | сме́лым |
| Đối cách | сме́лый / сме́лого | сме́лое | сме́лую | сме́лые / сме́лых |
| Công cụ cách | сме́лым | сме́лым | сме́лой | сме́лыми |
| Giới cách | сме́лом | сме́лом | сме́лой | сме́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của сме́лый
| So sánh hơn | (по)смеле́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сме́лый
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với сме́лый
- Ты смелый? Bạn có can đảm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4957650
- Вы смелый? Bạn có can đảm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6382479
- Том был смелым. Tom gan dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5881910
- Вы смелые? Bạn có can đảm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6382477
- Вы смелая? Bạn có can đảm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6382478
- Ты смелая? Bạn có can đảm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6382480
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
смелый nghĩa là gì?
смелый (tính từ) nghĩa là can đảm, bạo dạn.
смелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сме́лый (phiên âm Latinh smélyj, IPA [ˈsmʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.