TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смерка́ться

thể chưa hoàn thành
smerkátʹsja[smʲɪrˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смерка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смерка́ться nghĩa là tối, tối dần.

Nghĩa của смерка́ться

Động từ

  1. Tối, tối dần; (thể hoàn thành) tối mù, tối mịt, tối sầm, tối om.
    • смерка́тьсяа́етсяtrời nhá nhem tối, chạng vạng, nhọ mặt người
    • сме́рклосьtrời đã tối mịt

Cặp thể của смерка́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смерка́ться

NgôiHiện tại
я—
ты—
он / она́ / оно́смерка́ется
мы—
вы—
они́—

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смеркаться.

Quá khứ

Giống trung (оно́)смерка́лось

Câu hỏi thường gặp

смеркаться nghĩa là gì?

смеркаться (động từ) nghĩa là tối, tối dần.

смеркаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смерка́ться (phiên âm Latinh smerkátʹsja, IPA [smʲɪrˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.