смерка́ться
Dấu sắc trên смерка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смерка́ться nghĩa là tối, tối dần.
Nghĩa của смерка́ться
Động từ
- Tối, tối dần; (thể hoàn thành) tối mù, tối mịt, tối sầm, tối om.
- смерка́тьсяа́етсяtrời nhá nhem tối, chạng vạng, nhọ mặt người
- сме́рклосьtrời đã tối mịt
Cặp thể của смерка́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смерка́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она́ / оно́ | смерка́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они́ | — |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смеркаться.
Quá khứ
| Giống trung (оно́) | смерка́лось |
Câu hỏi thường gặp
смеркаться nghĩa là gì?
смеркаться (động từ) nghĩa là tối, tối dần.
смеркаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смерка́ться (phiên âm Latinh smerkátʹsja, IPA [smʲɪrˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.