TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сменя́ться

thể chưa hoàn thành
smenjátʹsja[smʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сменя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сменя́ться nghĩa là thay thế nhau, được thay, được đổi.

Nghĩa của сменя́ться

Động từ

  1. сменять друг друга Thay thế (thay chân, thay phiên, luân phiên) nhau.
  2. освобождаться от обязанностей Được thay, được đổi, được thay phiên.
    • смени́ться с дежу́рстваđược thay phiên trực
    • я смени́лся то́лько к ве́черуmãi tối tôi mới được thay phiên
  3. заменять чем-л. Được thay thế, được thay. + công cụ cách
    • день бы́стро смени́лся но́чьюngày nhanh chóng được đêm thay thế, đêm nhanh chóng thay [cho] ngày

Cặp thể của сменя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сменя́ться

NgôiHiện tại
ясменя́юсь
тысменя́ешься
он / она́ / оно́сменя́ется
мысменя́емся
высменя́етесь
они́сменя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сменяться.

Quá khứ

Giống đực (он)сменя́лся
Giống cái (она́)сменя́лась
Giống trung (оно́)сменя́лось
Số nhiều (они́)сменя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сменя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сменя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

сменяться nghĩa là gì?

сменяться (động từ) nghĩa là thay thế nhau, được thay, được đổi.

сменяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сменя́ться (phiên âm Latinh smenjátʹsja, IPA [smʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.