смешли́вый
Dấu sắc trên смешли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смешли́вый nghĩa là hay cười, dễ cười.
Nghĩa của смешли́вый
Tính từ
- Hay cười, dễ cười.
Biến cách của смешли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | смешли́вый | смешли́вое | смешли́вая | смешли́вые |
| Sinh cách | смешли́вого | смешли́вого | смешли́вой | смешли́вых |
| Tặng cách | смешли́вому | смешли́вому | смешли́вой | смешли́вым |
| Đối cách | смешли́вый / смешли́вого | смешли́вое | смешли́вую | смешли́вые / смешли́вых |
| Công cụ cách | смешли́вым | смешли́вым | смешли́вой | смешли́выми |
| Giới cách | смешли́вом | смешли́вом | смешли́вой | смешли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của смешли́вый
| So sánh hơn | (по)смешли́вее |
Câu hỏi thường gặp
смешливый nghĩa là gì?
смешливый (tính từ) nghĩa là hay cười, dễ cười.
смешливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смешли́вый (phiên âm Latinh smešlívyj, IPA [smʲɪʂˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.