сме́шиваться
Dấu sắc trên сме́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сме́шиваться nghĩa là hỗn hợp, pha lẫn, xáo trộn, đảo lộn.
Nghĩa của сме́шиваться
Động từ
- о чём-л. разнородном [bị] hỗn hợp, pha lẫn, trộn lẫn, hòa lẫn.
- спирт сме́лся с водо́йrượu cồn pha(pha lẫn, trộn lẫn, hòa lẫn, hỗn hợp) với nước
- распологаться вперемешку [bị] xáo trộn, đảo lộn, xáo tung, đảo tung.
- путаться [bị] lẫn lộn.
- скрыватьсябисчезать Hòa lẫn, hòa vào, biến vào; смеша́ться с толпо́й biến vào(hòa vào, hòa lẫn với) đám đông.
- терять стройность, ясность [bị] lẫn lộn, xáo lộn, đảo lộn.
- его́ мы́сли смеша́лисьý nghĩ của nó rối tung (bị lẫn lộn)
- утрачивать боевой порядок [bị] rối loạn, rối tung, rối bời.
Cặp thể của сме́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сме́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сме́шиваюсь |
| ты | сме́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | сме́шивается |
| мы | сме́шиваемся |
| вы | сме́шиваетесь |
| они́ | сме́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смешиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сме́шивался |
| Giống cái (она́) | сме́шивалась |
| Giống trung (оно́) | сме́шивалось |
| Số nhiều (они́) | сме́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сме́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сме́шивайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сме́шиваться
Đồng nghĩa
Họ từ của сме́шиваться
Câu hỏi thường gặp
смешиваться nghĩa là gì?
смешиваться (động từ) nghĩa là hỗn hợp, pha lẫn, xáo trộn, đảo lộn.
смешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сме́шиваться (phiên âm Latinh sméšivatʹsja, IPA [ˈsmʲeʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.