TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смычо́к

giống đựcbất động vật
smyčók[smɨˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смычо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смычо́к nghĩa là mã vĩ, vĩ.

Nghĩa của смычо́к

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] mã vĩ, vĩ.

Biến cách của смычо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смычо́ксмычки́
Sinh cách кого? чего?смычка́смычко́в
Tặng cách кому? чему?смычку́смычка́м
Đối cách кого? что?смычо́ксмычки́
Công cụ cách кем? чем?смычко́мсмычка́ми
Giới cách о ком? о чём?смычке́смычка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смычок nghĩa là gì?

смычок (danh từ) nghĩa là mã vĩ, vĩ.

смычок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смычо́к (phiên âm Latinh smyčók, IPA [smɨˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.