TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

согрева́ться

thể chưa hoàn thành
sogrevátʹsja[səɡrʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên согрева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

согрева́ться nghĩa là ấm lên, nóng lên.

Nghĩa của согрева́ться

Động từ

  1. Ấm lên, nóng lên, được sưởi ấm.
    • ко́мната ещё не согре́ласьgian phòng chưa được sưởi ấm

Cặp thể của согрева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ согрева́ться

NgôiHiện tại
ясогрева́юсь
тысогрева́ешься
он / она́ / оно́согрева́ется
мысогрева́емся
высогрева́етесь
они́согрева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + согреваться.

Quá khứ

Giống đực (он)согрева́лся
Giống cái (она́)согрева́лась
Giống trung (оно́)согрева́лось
Số nhiều (они́)согрева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)согрева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)согрева́йтесь

Câu hỏi thường gặp

согреваться nghĩa là gì?

согреваться (động từ) nghĩa là ấm lên, nóng lên.

согреваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là согрева́ться (phiên âm Latinh sogrevátʹsja, IPA [səɡrʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.