TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́да

giống cáibất động vật
sóda[ˈsodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́да nghĩa là xút, hyđrôxít natri.

Nghĩa của со́да

Danh từ

  1. Xút, hyđrôxít natri.
    • питьева́я со́даnatri cacbonat
    • стира́льная со́даxút giặt
    • каусти́ческая со́даxút ăn da, hyđrôxít natri, hyđrat natri

Biến cách của со́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́дасо́ды
Sinh cách кого? чего?со́дысо́д
Tặng cách кому? чему?со́десо́дам
Đối cách кого? что?со́дусо́ды
Công cụ cách кем? чем?со́дойсо́дами
Giới cách о ком? о чём?со́десо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сода nghĩa là gì?

сода (danh từ) nghĩa là xút, hyđrôxít natri.

сода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́да (phiên âm Latinh sóda, IPA [ˈsodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.