TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сожиле́ц

giống đựcđộng vật
sožiléc[səʐɨˈlʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сожиле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сожиле́ц nghĩa là bạn cùng phòng.

Nghĩa của сожиле́ц

Danh từ

  1. Bạn cùng phòng.

Biến cách của сожиле́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сожиле́цсожильцы́
Sinh cách кого? чего?сожильца́сожильцо́в
Tặng cách кому? чему?сожильцу́сожильца́м
Đối cách кого? что?сожильца́сожильцо́в
Công cụ cách кем? чем?сожильцо́мсожильца́ми
Giới cách о ком? о чём?сожильце́сожильца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сожилец nghĩa là gì?

сожилец (danh từ) nghĩa là bạn cùng phòng.

сожилец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сожиле́ц (phiên âm Latinh sožiléc, IPA [səʐɨˈlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.