TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сольфе́джно

giống trung
solʹfédžno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сольфе́джно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сольфе́джно nghĩa là xướng âm.

Nghĩa của сольфе́джно

Danh từ

  1. [Môn, phép, sự] xướng âm; xôn-phe ((cũ)).

Câu hỏi thường gặp

сольфеджно nghĩa là gì?

сольфеджно (danh từ) nghĩa là xướng âm.

сольфеджно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сольфе́джно (phiên âm Latinh solʹfédžno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.