TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соля́рий

giống đựcbất động vật
soljárij[sɐˈlʲærʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соля́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соля́рий nghĩa là nhà tắm nắng.

Nghĩa của соля́рий

Danh từ

  1. Nhà tắm nắng.

Biến cách của соля́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соля́рийсоля́рии
Sinh cách кого? чего?соля́риясоля́риев
Tặng cách кому? чему?соля́риюсоля́риям
Đối cách кого? что?соля́рийсоля́рии
Công cụ cách кем? чем?соля́риемсоля́риями
Giới cách о ком? о чём?соля́риисоля́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

солярий nghĩa là gì?

солярий (danh từ) nghĩa là nhà tắm nắng.

солярий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соля́рий (phiên âm Latinh soljárij, IPA [sɐˈlʲærʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.