TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сообра́зно

soobrázno[sɐɐˈbraznə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сообра́зно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сообра́зно nghĩa là phù hợp với, thích hợp với.

Nghĩa của сообра́зно

Giới từ

  1. Phù hợp với, thích hợp với, hợp với.
    • де́йствовать сообра́зно с обстоя́тельствамиhành động thích hợp với tình huống, hành động phù hợp với hoàn cảnh

Câu hỏi thường gặp

сообразно nghĩa là gì?

сообразно (giới từ) nghĩa là phù hợp với, thích hợp với.

сообразно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сообра́зно (phiên âm Latinh soobrázno, IPA [sɐɐˈbraznə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.