сообрази́ть
Dấu sắc trên сообрази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сообрази́ть nghĩa là hiểu, hiểu ra, đoán ra.
Nghĩa của сообрази́ть
Động từ
- понять Hiểu, hiểu ra.
- догадаться Đoán ra.
- придумать Nghĩ ra.
- решить Quyết định.
- рассудить Suy tính, suy nghĩ, cân nhắc.
- он бы́стро сообрази́л, что...nó nhanh chóng hiểu ra rằng...
Cặp thể của сообрази́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сообрази́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соображу́ |
| ты | сообрази́шь |
| он / она́ / оно́ | сообрази́т |
| мы | сообрази́м |
| вы | сообрази́те |
| они́ | сообразя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сообрази́л |
| Giống cái (она́) | сообрази́ла |
| Giống trung (оно́) | сообрази́ло |
| Số nhiều (они́) | сообрази́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сообрази́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сообрази́те |
Câu ví dụ với сообрази́ть
- Я не могу сообразить, каким образом загрузить изображение. Tôi không biết đăng ảnh như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2767107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сообразить nghĩa là gì?
сообразить (động từ) nghĩa là hiểu, hiểu ra, đoán ra.
сообразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сообрази́ть (phiên âm Latinh soobrazítʹ, IPA [sɐɐbrɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.