TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сообра́зоваться

hai thể
soobrázovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сообра́зоваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сообра́зоваться nghĩa là phù hợp, thích hợp.

Nghĩa của сообра́зоваться

Động từ

  1. Phù hợp, thích hợp, hợp; (считаться) chú ý đến, cân nhắc đến.
    • де́йствовать, сообразова́тьсяу́ясь обстоя́тельствами, усло́виямиhành động phù hợp (thích hợp) với tình huống, điều kiện

Chia động từ сообра́зоваться

NgôiHiện tại
ясообразуюсь
тысообразуешься
он / она́ / оно́сообразуется
мысообразуемся
высообразуетесь
они́сообразуются

Quá khứ

Giống đực (он)сообразова́лся
Giống cái (она́)сообразова́лась
Giống trung (оно́)сообразова́лось
Số nhiều (они́)сообразова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сообразуйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сообразуйтесь

Câu hỏi thường gặp

сообразоваться nghĩa là gì?

сообразоваться (động từ) nghĩa là phù hợp, thích hợp.

сообразоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сообра́зоваться (phiên âm Latinh soobrázovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.