TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сообща́

soobščá[sɐɐpˈɕːa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сообща́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сообща́ nghĩa là cùng, cùng nhau.

Nghĩa của сообща́

Phó từ

  1. Cùng, cùng nhau, cùng chung, chung.
    • сообща́ с ке́м-л.cùng với ai
    • де́йствовать сообща́cùng (cùng nhau) hành động
    • рабо́тать сообща́cùng làm, làm chung, cùng nhau làm việc
    • мы сообща́ реши́лиchúng tôi đã cùng nhau quyết định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сообща́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сообща nghĩa là gì?

сообща (phó từ) nghĩa là cùng, cùng nhau.

сообща đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сообща́ (phiên âm Latinh soobščá, IPA [sɐɐpˈɕːa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.