сообща́
soobščá[sɐɐpˈɕːa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сообща́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сообща́ nghĩa là cùng, cùng nhau.
Nghĩa của сообща́
Phó từ
- Cùng, cùng nhau, cùng chung, chung.
- сообща́ с ке́м-л.cùng với ai
- де́йствовать сообща́cùng (cùng nhau) hành động
- рабо́тать сообща́cùng làm, làm chung, cùng nhau làm việc
- мы сообща́ реши́лиchúng tôi đã cùng nhau quyết định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сообща́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сообща nghĩa là gì?
сообща (phó từ) nghĩa là cùng, cùng nhau.
сообща đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сообща́ (phiên âm Latinh soobščá, IPA [sɐɐpˈɕːa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.