TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́рри

sórri[ˈsorʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́рри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́рри nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của со́рри

Thán từ

  1. Xin lỗi.

Câu hỏi thường gặp

сорри nghĩa là gì?

сорри (thán từ) nghĩa là xin lỗi.

сорри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́рри (phiên âm Latinh sórri, IPA [ˈsorʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.