TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сорт

giống đựcbất động vật
sort[sort] giọng máy của trình duyệt

сорт nghĩa là hạng, loại.

Nghĩa của сорт

Danh từ

  1. категория товара Hạng, loại, thứ, cấp.
  2. разновидность Loại.
    • мука́ пе́рвого сортаbột hạng nhất, bột loại một
    • сукно́ вы́сшего сортаdạ thượng hạng
    • кофе́ты двух сорто́вkẹo hai thứ
  3. растение Giống loài, loại.
    • скороспе-л.ые сорта́ я́блокgiống táo chóng chín
  4. khẩu ngữ вид, род Loại, hạng, giống, thứ.
    • пе́рвый сортthật là tuyệt trần, thượng hạng

Biến cách của сорт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́ртсорта́
Sinh cách кого? чего?со́ртасорто́в
Tặng cách кому? чему?со́ртусорта́м
Đối cách кого? что?со́ртсорта́
Công cụ cách кем? чем?со́ртомсорта́ми
Giới cách о ком? о чём?со́ртесорта́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сорт

Đồng nghĩa

Họ từ của сорт

Câu ví dụ với сорт

  • Какой сорт апельсинов ты тут выращиваешь? Anh đang trồng loại cam nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299131

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сорт nghĩa là gì?

сорт (danh từ) nghĩa là hạng, loại.

сорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сорт (phiên âm Latinh sort, IPA [sort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.