TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосе́дка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sosédka[sɐˈsʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосе́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосе́дка nghĩa là người láng giềng, láng diềng.

Nghĩa của сосе́дка

Danh từ

  1. Người láng giềng, láng diềng, hàng xóm, hàng phố; (длижайший к кому-л. по месту) người bên cạnh, người ngồi cạnh.
    • соседка сле́ваngười ngồi cạnh bên trái

Biến cách của сосе́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сосе́дкасосе́дки
Sinh cách кого? чего?сосе́дкисосе́док
Tặng cách кому? чему?сосе́дкесосе́дкам
Đối cách кого? что?сосе́дкусосе́док
Công cụ cách кем? чем?сосе́дкойсосе́дками
Giới cách о ком? о чём?сосе́дкесосе́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của сосе́дка

Câu ví dụ với сосе́дка

  • Близкий сосед лучше дальнего родственника. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1929807
  • Том — мой сосед. Tom là hàng xóm của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3008380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

соседка nghĩa là gì?

соседка (danh từ) nghĩa là người láng giềng, láng diềng.

соседка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосе́дка (phiên âm Latinh sosédka, IPA [sɐˈsʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.