TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосредото́ченно

sosredotóčenno[səsrʲɪdɐˈtot͡ɕɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосредото́ченно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосредото́ченно nghĩa là một cách tập trung.

Nghĩa của сосредото́ченно

Phó từ

  1. Một cách tập trung; (внимательно) [một cách] tập trung tư tưởng, chăm chú.
    • сосредото́ченно слу́шатьchăm chú nghe

Câu hỏi thường gặp

сосредоточенно nghĩa là gì?

сосредоточенно (phó từ) nghĩa là một cách tập trung.

сосредоточенно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосредото́ченно (phiên âm Latinh sosredotóčenno, IPA [səsrʲɪdɐˈtot͡ɕɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.