сосредото́ченно
sosredotóčenno[səsrʲɪdɐˈtot͡ɕɪn(ː)ə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сосредото́ченно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сосредото́ченно nghĩa là một cách tập trung.
Nghĩa của сосредото́ченно
Phó từ
- Một cách tập trung; (внимательно) [một cách] tập trung tư tưởng, chăm chú.
- сосредото́ченно слу́шатьchăm chú nghe
Câu hỏi thường gặp
сосредоточенно nghĩa là gì?
сосредоточенно (phó từ) nghĩa là một cách tập trung.
сосредоточенно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сосредото́ченно (phiên âm Latinh sosredotóčenno, IPA [səsrʲɪdɐˈtot͡ɕɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.