TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосня́к

giống đựcbất động vật
sosnják giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосня́к nghĩa là rừng thông.

Nghĩa của сосня́к

Danh từ

  1. лес Rừng thông.
  2. tập hợp брёвна Gỗ thông, súc gỗ thông.

Biến cách của сосня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сосня́ксосняки́
Sinh cách кого? чего?сосняка́сосняко́в
Tặng cách кому? чему?сосняку́сосняка́м
Đối cách кого? что?сосня́ксосняки́
Công cụ cách кем? чем?сосняко́мсосняка́ми
Giới cách о ком? о чём?сосняке́сосняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сосняк nghĩa là gì?

сосняк (danh từ) nghĩa là rừng thông.

сосняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосня́к (phiên âm Latinh sosnják); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.