сосредото́читься
Dấu sắc trên сосредото́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сосредото́читься nghĩa là tập trung, tập trung vào, hướng vào.
Nghĩa của сосредото́читься
Thể hoàn thành của сосредото́чиваться.
Động từ
- [được, bị] tập trung.
- Tập trung vào, hướng vào, chĩa vào.
- Tập trung tư tưởng vào, tập trung sự chú ý vào.
- Tập trung.
Cặp thể của сосредото́читься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сосредото́читься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сосредото́чусь |
| ты | сосредото́чишься |
| он / она́ / оно́ | сосредото́чится |
| мы | сосредото́чимся |
| вы | сосредото́читесь |
| они́ | сосредото́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сосредото́чился |
| Giống cái (она́) | сосредото́чилась |
| Giống trung (оно́) | сосредото́чилось |
| Số nhiều (они́) | сосредото́чились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сосредото́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сосредото́чьтесь |
Câu ví dụ với сосредото́читься
- Он сосредоточился на том, что стал учить предлоги. Anh ấy đã tập trung vào việc học các giới từ.Tatoeba #443334
- Я не могу сосредоточиться, когда люди на меня смотрят. Tôi không thể tập trung khi có người cứ nhìn vào mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6909492
- Том сосредоточился на работе. Tom tập trung vào công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3158067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сосредоточиться nghĩa là gì?
сосредоточиться (động từ) nghĩa là tập trung, tập trung vào, hướng vào.
сосредоточиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сосредото́читься (phiên âm Latinh sosredotóčitʹsja, IPA [səsrʲɪdɐˈtot͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.