TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соста́в

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sostáv[sɐˈstaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соста́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соста́в nghĩa là phường hội, xô viết.

Nghĩa của соста́в

Danh từ

  1. Phường hội, xô viết.

Biến cách của соста́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соста́всоста́вы
Sinh cách кого? чего?соста́васоста́вов
Tặng cách кому? чему?соста́вусоста́вам
Đối cách кого? что?соста́всоста́вы
Công cụ cách кем? чем?соста́вомсоста́вами
Giới cách о ком? о чём?соста́весоста́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với соста́в

Đồng nghĩa

Họ từ của соста́в

Câu ví dụ với соста́в

  • В состав этого торта входят: пшеничная мука, молоко, яйца, сахар. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316132

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

состав nghĩa là gì?

состав (danh từ) nghĩa là phường hội, xô viết.

состав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соста́в (phiên âm Latinh sostáv, IPA [sɐˈstaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.