TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́ты

giống đựcbất động vật
sóty[ˈsotɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́ты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́ты nghĩa là tầng ong.

Nghĩa của со́ты

Danh từ

  1. Tầng ong.

Biến cách của со́ты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?со́ты
Sinh cách кого? чего?со́т
Tặng cách кому? чему?со́там
Đối cách кого? что?со́ты
Công cụ cách кем? чем?со́тами
Giới cách о ком? о чём?со́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соты nghĩa là gì?

соты (danh từ) nghĩa là tầng ong.

соты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́ты (phiên âm Latinh sóty, IPA [ˈsotɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.