TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

социоле́кт

giống đựcbất động vật
sociolékt[sət͡sɨɐˈlʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên социоле́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

социоле́кт nghĩa là phương ngữ xã hội.

Nghĩa của социоле́кт

Danh từ

  1. Phương ngữ xã hội.

Biến cách của социоле́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?социоле́ктсоциоле́кты
Sinh cách кого? чего?социоле́ктасоциоле́ктов
Tặng cách кому? чему?социоле́ктусоциоле́ктам
Đối cách кого? что?социоле́ктсоциоле́кты
Công cụ cách кем? чем?социоле́ктомсоциоле́ктами
Giới cách о ком? о чём?социоле́ктесоциоле́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

социолект nghĩa là gì?

социолект (danh từ) nghĩa là phương ngữ xã hội.

социолект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là социоле́кт (phiên âm Latinh sociolékt, IPA [sət͡sɨɐˈlʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.