TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соцсоревнова́ние

giống trung
socsorevnovánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соцсоревнова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соцсоревнова́ние nghĩa là [phong trào] thi đua xã hội chủ nghĩa.

Nghĩa của соцсоревнова́ние

Danh từ

  1. социалисти́ческое соревнова́ние [phong trào] thi đua xã hội chủ nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

соцсоревнование nghĩa là gì?

соцсоревнование (danh từ) nghĩa là [phong trào] thi đua xã hội chủ nghĩa.

соцсоревнование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соцсоревнова́ние (phiên âm Latinh socsorevnovánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.