TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соцстра́х

giống đựcbất động vật
socstráx giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соцстра́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соцстра́х nghĩa là bảo hiểm xã hội.

Nghĩa của соцстра́х

Danh từ

  1. социа́ьное страхова́ние [chế độ] bảo hiểm xã hội.

Biến cách của соцстра́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соцстра́хсоцстра́хи
Sinh cách кого? чего?соцстра́хасоцстра́хов
Tặng cách кому? чему?соцстра́хусоцстра́хам
Đối cách кого? что?соцстра́хсоцстра́хи
Công cụ cách кем? чем?соцстра́хомсоцстра́хами
Giới cách о ком? о чём?соцстра́хесоцстра́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соцстрах nghĩa là gì?

соцстрах (danh từ) nghĩa là bảo hiểm xã hội.

соцстрах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соцстра́х (phiên âm Latinh socstráx); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.