TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соче́льник

giống đựcbất động vật
sočélʹnik[sɐˈt͡ɕelʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соче́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соче́льник nghĩa là hôm trước lễ nô-en.

Nghĩa của соче́льник

Danh từ

  1. рождественский Hôm trước lễ Giáng sinh, hôm trước lễ Nô-en.

Biến cách của соче́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соче́льниксоче́льники
Sinh cách кого? чего?соче́льникасоче́льников
Tặng cách кому? чему?соче́льникусоче́льникам
Đối cách кого? что?соче́льниксоче́льники
Công cụ cách кем? чем?соче́льникомсоче́льниками
Giới cách о ком? о чём?соче́льникесоче́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сочельник nghĩa là gì?

сочельник (danh từ) nghĩa là hôm trước lễ nô-en.

сочельник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соче́льник (phiên âm Latinh sočélʹnik, IPA [sɐˈt͡ɕelʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.