TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сочета́емый

sočetájemyj[sət͡ɕɪˈta(j)ɪmɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сочета́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сочета́емый nghĩa là tương thích, tương hợp.

Nghĩa của сочета́емый

Tính từ

  1. Tương thích, tương hợp.

Biến cách của сочета́емый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсочета́емыйсочета́емоесочета́емаясочета́емые
Sinh cáchсочета́емогосочета́емогосочета́емойсочета́емых
Tặng cáchсочета́емомусочета́емомусочета́емойсочета́емым
Đối cáchсочета́емый / сочета́емогосочета́емоесочета́емуюсочета́емые / сочета́емых
Công cụ cáchсочета́емымсочета́емымсочета́емойсочета́емыми
Giới cáchсочета́емомсочета́емомсочета́емойсочета́емых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сочетаемый nghĩa là gì?

сочетаемый (tính từ) nghĩa là tương thích, tương hợp.

сочетаемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сочета́емый (phiên âm Latinh sočetájemyj, IPA [sət͡ɕɪˈta(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.