TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спе́шка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
spéška[ˈspʲeʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спе́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спе́шка nghĩa là sự vội vã, vội vàng.

Nghĩa của спе́шка

Danh từ

  1. Sự vội vã, vội vàng, hấp tấp, lật đật, lập cập.
    • в спе́шкеtrong lúc vội (vội vã, vội vàng, hấp tấp, lập cập, lật đật)
    • в спе́шке о нём забы́лиtrong lúc hấp tấp (vội vã, lật đật, lập cập, vội vàng) người ta quên bẵng nó

Biến cách của спе́шка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?спе́шка
Sinh cách кого? чего?спе́шки
Tặng cách кому? чему?спе́шке
Đối cách кого? что?спе́шку
Công cụ cách кем? чем?спе́шкой
Giới cách о ком? о чём?спе́шке

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với спе́шка

  • Он в спешке вышел. Anh ta vội rã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6936315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спешка nghĩa là gì?

спешка (danh từ) nghĩa là sự vội vã, vội vàng.

спешка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спе́шка (phiên âm Latinh spéška, IPA [ˈspʲeʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.