спе́шка
Dấu sắc trên спе́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спе́шка nghĩa là sự vội vã, vội vàng.
Nghĩa của спе́шка
Danh từ
- Sự vội vã, vội vàng, hấp tấp, lật đật, lập cập.
- в спе́шкеtrong lúc vội (vội vã, vội vàng, hấp tấp, lập cập, lật đật)
- в спе́шке о нём забы́лиtrong lúc hấp tấp (vội vã, lật đật, lập cập, vội vàng) người ta quên bẵng nó
Biến cách của спе́шка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | спе́шка |
| Sinh cách кого? чего? | спе́шки |
| Tặng cách кому? чему? | спе́шке |
| Đối cách кого? что? | спе́шку |
| Công cụ cách кем? чем? | спе́шкой |
| Giới cách о ком? о чём? | спе́шке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với спе́шка
- Он в спешке вышел. Anh ta vội rã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6936315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спешка nghĩa là gì?
спешка (danh từ) nghĩa là sự vội vã, vội vàng.
спешка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спе́шка (phiên âm Latinh spéška, IPA [ˈspʲeʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.