спеши́ть
Dấu sắc trên спеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спеши́ть nghĩa là vội vàng, vội.
Nghĩa của спеши́ть
Động từ
- Vội vàng, vội.
Cặp thể của спеши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спеши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спешу́ |
| ты | спеши́шь |
| он / она́ / оно́ | спеши́т |
| мы | спеши́м |
| вы | спеши́те |
| они́ | спеша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спешить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спеши́л |
| Giống cái (она́) | спеши́ла |
| Giống trung (оно́) | спеши́ло |
| Số nhiều (они́) | спеши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спеши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спеши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спеши́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của спеши́ть
Câu ví dụ với спеши́ть
- Вроде бы нет нужды спешить. Ở đó dường như không cần phải vội đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3472327
- Том спешил и поэтому не позавтракал. Tom lúc đó đang vội nên không ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915075
- Те часы на минуту спешат. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4689876
- Они спешили попасть домой. Họ rất vội vã đi về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13986290
- Не спеши жениться. Đừng vội cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398076
- Ешь не спеша. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832629
- Ешьте не спеша. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5892943
- Они спешили домой. Họ rất vội vã đi về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13986291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спешить nghĩa là gì?
спешить (động từ) nghĩa là vội vàng, vội.
спешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спеши́ть (phiên âm Latinh spešítʹ, IPA [spʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.