TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спеши́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
spešítʹ[spʲɪˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спеши́ть nghĩa là vội vàng, vội.

Nghĩa của спеши́ть

Động từ

  1. Vội vàng, vội.

Cặp thể của спеши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спеши́ть

NgôiHiện tại
яспешу́
тыспеши́шь
он / она́ / оно́спеши́т
мыспеши́м
выспеши́те
они́спеша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спешить.

Quá khứ

Giống đực (он)спеши́л
Giống cái (она́)спеши́ла
Giống trung (оно́)спеши́ло
Số nhiều (они́)спеши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спеши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спеши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спеши́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của спеши́ть

Câu ví dụ với спеши́ть

  • Вроде бы нет нужды спешить. Ở đó dường như không cần phải vội đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3472327
  • Том спешил и поэтому не позавтракал. Tom lúc đó đang vội nên không ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915075
  • Те часы на минуту спешат. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4689876
  • Они спешили попасть домой. Họ rất vội vã đi về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13986290
  • Не спеши жениться. Đừng vội cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398076
  • Ешь не спеша. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832629
  • Ешьте не спеша. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5892943
  • Они спешили домой. Họ rất vội vã đi về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13986291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спешить nghĩa là gì?

спешить (động từ) nghĩa là vội vàng, vội.

спешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спеши́ть (phiên âm Latinh spešítʹ, IPA [spʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.