TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

споткну́ться

thể hoàn thành
spotknútʹsja[spɐtkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên споткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

споткну́ться nghĩa là vấp, vấp phải.

Nghĩa của споткну́ться

Thể hoàn thành của спотыка́ться.

Động từ

  1. Vấp, vấp phải.

Cặp thể của споткну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ споткну́ться

NgôiTương lai
яспоткну́сь
тыспоткнёшься
он / она́ / оно́споткнётся
мыспоткнёмся
выспоткнётесь
они́споткну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)споткну́лся
Giống cái (она́)споткну́лась
Giống trung (оно́)споткну́лось
Số nhiều (они́)споткну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)споткни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)споткни́тесь

Câu hỏi thường gặp

споткнуться nghĩa là gì?

споткнуться (động từ) nghĩa là vấp, vấp phải.

споткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là споткну́ться (phiên âm Latinh spotknútʹsja, IPA [spɐtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.