споткну́ться
Dấu sắc trên споткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
споткну́ться nghĩa là vấp, vấp phải.
Nghĩa của споткну́ться
Thể hoàn thành của спотыка́ться.
Động từ
- Vấp, vấp phải.
Cặp thể của споткну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ споткну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | споткну́сь |
| ты | споткнёшься |
| он / она́ / оно́ | споткнётся |
| мы | споткнёмся |
| вы | споткнётесь |
| они́ | споткну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | споткну́лся |
| Giống cái (она́) | споткну́лась |
| Giống trung (оно́) | споткну́лось |
| Số nhiều (они́) | споткну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | споткни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | споткни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
споткнуться nghĩa là gì?
споткнуться (động từ) nghĩa là vấp, vấp phải.
споткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là споткну́ться (phiên âm Latinh spotknútʹsja, IPA [spɐtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.