TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сра́чка

giống cáibất động vật
sráčka[ˈsrat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сра́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сра́чка nghĩa là tiêu chảy, ỉa chảy.

Nghĩa của сра́чка

Danh từ

  1. Tiêu chảy, ỉa chảy.

Biến cách của сра́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сра́чкасра́чки
Sinh cách кого? чего?сра́чкисра́чек
Tặng cách кому? чему?сра́чкесра́чкам
Đối cách кого? что?сра́чкусра́чки
Công cụ cách кем? чем?сра́чкойсра́чками
Giới cách о ком? о чём?сра́чкесра́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

срачка nghĩa là gì?

срачка (danh từ) nghĩa là tiêu chảy, ỉa chảy.

срачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сра́чка (phiên âm Latinh sráčka, IPA [ˈsrat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.