TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

срами́ть

thể chưa hoàn thành
sramítʹ[srɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên срами́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

срами́ть nghĩa là làm nhục, làm ô nhục, nhục mạ, thóa mạ.

Nghĩa của срами́ть

Động từ

  1. позорить Làm nhục, làm ô nhục, làm hổ nhục, làm xấu hổ.
  2. (chỉ thể chưa hoàn thành) — (ругать, бранить) nhục mạ, thóa mạ, lăng nhục, chửi mắng, bêu diếu, bêu riếu.

Cặp thể của срами́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ срами́ть

NgôiHiện tại
ясрамлю́
тысрами́шь
он / она́ / оно́срами́т
мысрами́м
высрами́те
они́срамя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + срамить.

Quá khứ

Giống đực (он)срами́л
Giống cái (она́)срами́ла
Giống trung (оно́)срами́ло
Số nhiều (они́)срами́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)срами́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)срами́те

Họ từ của срами́ть

Câu hỏi thường gặp

срамить nghĩa là gì?

срамить (động từ) nghĩa là làm nhục, làm ô nhục, nhục mạ, thóa mạ.

срамить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là срами́ть (phiên âm Latinh sramítʹ, IPA [srɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.