срами́ть
Dấu sắc trên срами́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
срами́ть nghĩa là làm nhục, làm ô nhục, nhục mạ, thóa mạ.
Nghĩa của срами́ть
Động từ
- позорить Làm nhục, làm ô nhục, làm hổ nhục, làm xấu hổ.
- (chỉ thể chưa hoàn thành) — (ругать, бранить) nhục mạ, thóa mạ, lăng nhục, chửi mắng, bêu diếu, bêu riếu.
Cặp thể của срами́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ срами́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | срамлю́ |
| ты | срами́шь |
| он / она́ / оно́ | срами́т |
| мы | срами́м |
| вы | срами́те |
| они́ | срамя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + срамить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | срами́л |
| Giống cái (она́) | срами́ла |
| Giống trung (оно́) | срами́ло |
| Số nhiều (они́) | срами́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | срами́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | срами́те |
Họ từ của срами́ть
Câu hỏi thường gặp
срамить nghĩa là gì?
срамить (động từ) nghĩa là làm nhục, làm ô nhục, nhục mạ, thóa mạ.
срамить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là срами́ть (phiên âm Latinh sramítʹ, IPA [srɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.