TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сращерие

giống trung
sraščerije giọng máy của trình duyệt

сращерие nghĩa là làm liền lại, gắn liền lại, liền lại, gắn liền.

Nghĩa của сращерие

Danh từ

  1. по знач. гл. срасти́ть [sự] làm liền lại, gắn liền lại.
  2. по знач. гл. срасти́сь [sự] liền lại, gắn liền, dính liền.
    • сращерие краёв ра́ныvết thương liền miệng, [sự] liền miệng của vết thương
  3. соединение [chỗ, sự] nối liền, nối, dính.

Câu hỏi thường gặp

сращерие nghĩa là gì?

сращерие (danh từ) nghĩa là làm liền lại, gắn liền lại, liền lại, gắn liền.

сращерие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сращерие (phiên âm Latinh sraščerije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.