ста́пель
giống đựcbất động vật
stápelʹ[ˈstapʲɪlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ста́пель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́пель nghĩa là triền đà, âu đà.
Nghĩa của ста́пель
Danh từ
- hàng hải Triền đà, âu đà, sân đóng tầu, sàn chữa tàu.
- на ста́пеле, ста́пеляхđang đóng, đang chữa
- сходи́ть со стапеля́, ста́пелейđóng xong, chữa xong
Biến cách của ста́пель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́пель | стапеля́ |
| Sinh cách кого? чего? | ста́пеля | стапеле́й |
| Tặng cách кому? чему? | ста́пелю | стапеля́м |
| Đối cách кого? что? | ста́пель | стапеля́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́пелем | стапеля́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́пеле | стапеля́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стапель nghĩa là gì?
стапель (danh từ) nghĩa là triền đà, âu đà.
стапель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́пель (phiên âm Latinh stápelʹ, IPA [ˈstapʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.