TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́пель

giống đựcbất động vật
stápelʹ[ˈstapʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́пель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́пель nghĩa là triền đà, âu đà.

Nghĩa của ста́пель

Danh từ

  1. hàng hải Triền đà, âu đà, sân đóng tầu, sàn chữa tàu.
    • на ста́пеле, ста́пеляхđang đóng, đang chữa
    • сходи́ть со стапеля́, ста́пелейđóng xong, chữa xong

Biến cách của ста́пель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́пельстапеля́
Sinh cách кого? чего?ста́пелястапеле́й
Tặng cách кому? чему?ста́пелюстапеля́м
Đối cách кого? что?ста́пельстапеля́
Công cụ cách кем? чем?ста́пелемстапеля́ми
Giới cách о ком? о чём?ста́пелестапеля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стапель nghĩa là gì?

стапель (danh từ) nghĩa là triền đà, âu đà.

стапель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́пель (phiên âm Latinh stápelʹ, IPA [ˈstapʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.