ста́нция
Dấu sắc trên ста́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́нция nghĩa là ga, trạm, đài.
Nghĩa của ста́нция
Danh từ
- транспортная [nhà] ga.
- ста́нция метро́ga trạm điện ngầm, ga mê-tơ-rô
- железнодоро́жная ста́нция[nhà] ga xe lửa, ga đường sắt
- нача́льник ста́нцииtrưởng ga, sếp ga
- специальное учреждение Trạm, đài.
- о́пытная ста́нция(nông nghiệp) trạm thí nghiệm
- метеорологи́ческая ста́нцияđài khí tượng
- электри́ческая ста́нцияnhà máy điện
- косми́ческая ста́нцияtrạm vũ trụ
Biến cách của ста́нция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́нция | ста́нции |
| Sinh cách кого? чего? | ста́нции | ста́нций |
| Tặng cách кому? чему? | ста́нции | ста́нциям |
| Đối cách кого? что? | ста́нцию | ста́нции |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́нцией | ста́нциями |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́нции | ста́нциях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ста́нция
Câu ví dụ với ста́нция
- Где ближайшая станция метро? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443441
- Я только что прибыл на станцию. Tôi vừa đến ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3451544
- Сколько времени занимает путь до станции? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5879675
- Он сошел на следующей станции. Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407434
- Я выхожу на следующей станции. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836906
- Не подвезёте меня до станции? Cậu chở mình tới trạm tàu nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6400298
- Мы случайно встретились на станции. Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7058978
- На выходе из железнодорожной станции я видел человека. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428914
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
станция nghĩa là gì?
станция (danh từ) nghĩa là ga, trạm, đài.
станция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́нция (phiên âm Latinh stáncija, IPA [ˈstant͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.