TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́я

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stája[ˈstajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́я nghĩa là bầy, đàn.

Nghĩa của ста́я

Danh từ

  1. Bầy, đàn; (nghĩa bóng) (cũng) lũ, bọn.
    • ста́я волко́вbầy sói, đàn chó sói
    • журавли́вая ста́яđàn sếu
    • попа́л в ста́ю, лай не лай, а хвосто́м вилай(tục ngữ) đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy

Biến cách của ста́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́яста́и
Sinh cách кого? чего?ста́иста́й
Tặng cách кому? чему?ста́еста́ям
Đối cách кого? что?ста́юста́и
Công cụ cách кем? чем?ста́ейста́ями
Giới cách о ком? о чём?ста́еста́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ста́я

  • Тома спасла стая волков. Một đàn sói đã cứu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13511503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стая nghĩa là gì?

стая (danh từ) nghĩa là bầy, đàn.

стая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́я (phiên âm Latinh stája, IPA [ˈstajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.