ста́я
Dấu sắc trên ста́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́я nghĩa là bầy, đàn.
Nghĩa của ста́я
Danh từ
- Bầy, đàn; (nghĩa bóng) (cũng) lũ, bọn.
- ста́я волко́вbầy sói, đàn chó sói
- журавли́вая ста́яđàn sếu
- попа́л в ста́ю, лай не лай, а хвосто́м вилай(tục ngữ) đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy
Biến cách của ста́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́я | ста́и |
| Sinh cách кого? чего? | ста́и | ста́й |
| Tặng cách кому? чему? | ста́е | ста́ям |
| Đối cách кого? что? | ста́ю | ста́и |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́ей | ста́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́е | ста́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ста́я
- Тома спасла стая волков. Một đàn sói đã cứu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13511503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стая nghĩa là gì?
стая (danh từ) nghĩa là bầy, đàn.
стая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́я (phiên âm Latinh stája, IPA [ˈstajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.