TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стащи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
staščítʹ[stɐˈɕːitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стащи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стащи́ть nghĩa là tháo ra, cởi ra, lôi đi, kéo đi.

Nghĩa của стащи́ть

Thể hoàn thành của ста́скивать.

Động từ

  1. Tháo... ra, cởi... ra, rút... ra.
  2. Lôi... đi, kéo... đi.
  3. khẩu ngữ Xoáy, cuỗm, nẫng, thủ, thó, cuỗm mất, thủ mất, đánh cắp. + đối cách
    • кто стащи́л мой каранда́ш?ai thủ mất (cuỗm mất, cuỗm, thó) cây bút chì của tôi?

Cặp thể của стащи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стащи́ть

NgôiTương lai
ястащу́
тыста́щишь
он / она́ / оно́ста́щит
мыста́щим
выста́щите
они́ста́щат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стащи́л
Giống cái (она́)стащи́ла
Giống trung (оно́)стащи́ло
Số nhiều (они́)стащи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стащи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стащи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стащи́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của стащи́ть

Câu hỏi thường gặp

стащить nghĩa là gì?

стащить (động từ) nghĩa là tháo ra, cởi ra, lôi đi, kéo đi.

стащить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стащи́ть (phiên âm Latinh staščítʹ, IPA [stɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.