TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стенографи́ст

giống đựcđộng vật
stenografíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стенографи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стенографи́ст nghĩa là người ghi tốc ký, tốc ký viên.

Nghĩa của стенографи́ст

Danh từ

  1. Người ghi tốc ký, tốc ký viên.

Câu hỏi thường gặp

стенографист nghĩa là gì?

стенографист (danh từ) nghĩa là người ghi tốc ký, tốc ký viên.

стенографист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стенографи́ст (phiên âm Latinh stenografíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.