TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столя́рничать

thể chưa hoàn thành
stoljárničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столя́рничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столя́рничать nghĩa là làm nghề mộc, làm mộc.

Nghĩa của столя́рничать

Động từ

  1. Làm nghề mộc, làm mộc.

Chia động từ столя́рничать

NgôiHiện tại
ястоля́рничаю
тыстоля́рничаешь
он / она́ / оно́столя́рничает
мыстоля́рничаем
выстоля́рничаете
они́столя́рничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + столярничать.

Quá khứ

Giống đực (он)столя́рничал
Giống cái (она́)столя́рничала
Giống trung (оно́)столя́рничало
Số nhiều (они́)столя́рничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)столя́рничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)столя́рничайте

Câu hỏi thường gặp

столярничать nghĩa là gì?

столярничать (động từ) nghĩa là làm nghề mộc, làm mộc.

столярничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столя́рничать (phiên âm Latinh stoljárničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.