TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столя́рный

stoljárnyj[stɐˈlʲarnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столя́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столя́рный nghĩa là nghề thợ mộc.

Nghĩa của столя́рный

Tính từ

  1. Thuộc về nghề mộc, nghề thợ mộc.
    • столя́рное де́лоnghề mộc, nghề thợ mộc
    • столярный инструме́нтdụng cụ thợ mộc
    • столярный клейkeo dán gỗ

Biến cách của столя́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстоля́рныйстоля́рноестоля́рнаястоля́рные
Sinh cáchстоля́рногостоля́рногостоля́рнойстоля́рных
Tặng cáchстоля́рномустоля́рномустоля́рнойстоля́рным
Đối cáchстоля́рный / столя́рногостоля́рноестоля́рнуюстоля́рные / столя́рных
Công cụ cáchстоля́рнымстоля́рнымстоля́рнойстоля́рными
Giới cáchстоля́рномстоля́рномстоля́рнойстоля́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

столярный nghĩa là gì?

столярный (tính từ) nghĩa là nghề thợ mộc.

столярный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столя́рный (phiên âm Latinh stoljárnyj, IPA [stɐˈlʲarnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.