стра́стность
Dấu sắc trên стра́стность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стра́стность nghĩa là thắm thiết, nồng nàn.
Nghĩa của стра́стность
Danh từ
- [Tính, sự] thắm thiết, nồng nàn, tha thiết, đắm đuối, say mê, say sưa.
- страстность нату́ы, хара́ктераtính, tính chất hăng say (hăng hái, nồng nhiệt, mãnh liệt)
Biến cách của стра́стность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стра́стность | стра́стности |
| Sinh cách кого? чего? | стра́стности | стра́стностей |
| Tặng cách кому? чему? | стра́стности | стра́стностям |
| Đối cách кого? что? | стра́стность | стра́стности |
| Công cụ cách кем? чем? | стра́стностью | стра́стностями |
| Giới cách о ком? о чём? | стра́стности | стра́стностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
страстность nghĩa là gì?
страстность (danh từ) nghĩa là thắm thiết, nồng nàn.
страстность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стра́стность (phiên âm Latinh strástnostʹ, IPA [ˈstrasnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.