TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стра́стность

giống cáibất động vật
strástnostʹ[ˈstrasnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стра́стность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стра́стность nghĩa là thắm thiết, nồng nàn.

Nghĩa của стра́стность

Danh từ

  1. [Tính, sự] thắm thiết, nồng nàn, tha thiết, đắm đuối, say mê, say sưa.
    • страстность нату́ы, хара́ктераtính, tính chất hăng say (hăng hái, nồng nhiệt, mãnh liệt)

Biến cách của стра́стность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стра́стностьстра́стности
Sinh cách кого? чего?стра́стностистра́стностей
Tặng cách кому? чему?стра́стностистра́стностям
Đối cách кого? что?стра́стностьстра́стности
Công cụ cách кем? чем?стра́стностьюстра́стностями
Giới cách о ком? о чём?стра́стностистра́стностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

страстность nghĩa là gì?

страстность (danh từ) nghĩa là thắm thiết, nồng nàn.

страстность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стра́стность (phiên âm Latinh strástnostʹ, IPA [ˈstrasnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.